CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
178,42+217,08%-1,784%-0,038%+0,13%9,65 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
170,19+207,07%-1,702%+0,001%-0,07%725,76 N--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
119,87+145,84%-1,199%-0,581%+0,89%1,66 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
95,78+116,54%-0,958%-0,083%+0,02%2,97 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
71,89+87,46%-0,719%-0,036%+0,03%1,92 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
61,77+75,16%-0,618%-0,002%+0,08%3,32 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
58,09+70,68%-0,581%-0,175%+0,03%2,70 Tr--
WIF
BWIF/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WIFUSDT
44,59+54,26%-0,446%-0,021%+0,09%5,10 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
40,81+49,65%-0,408%-0,025%+0,02%4,41 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
37,04+45,07%-0,370%-0,065%-0,13%4,88 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
29,38+35,75%-0,294%+0,001%+0,02%1,24 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
26,45+32,18%-0,264%-0,004%+0,03%2,92 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
20,78+25,28%-0,208%-0,013%+0,15%15,78 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
20,66+25,14%-0,207%-0,111%+0,28%6,02 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
19,26+23,43%-0,193%+0,005%-0,09%4,80 Tr--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
18,32+22,28%-0,183%-0,013%+0,07%19,24 Tr--
GRT
BGRT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
17,27+21,01%-0,173%-0,046%+0,05%1,03 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
16,47+20,04%-0,165%-0,013%+0,19%8,63 Tr--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
16,25+19,77%-0,163%-0,027%+0,28%3,88 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
14,77+17,97%-0,148%-0,039%+0,22%1,17 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
13,19+16,05%-0,132%-0,037%+0,07%6,78 Tr--
HBAR
BHBAR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
13,09+15,93%-0,131%-0,009%+0,05%5,57 Tr--
CELO
BCELO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
12,99+15,81%-0,130%+0,006%-0,11%734,89 N--
PEPE
BPEPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
12,59+15,31%-0,126%+0,008%-0,04%34,76 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
12,13+14,75%-0,121%-0,018%+0,19%815,85 N--