CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
337,82+411,02%-3,378%-0,439%+0,95%4,07 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
298,54+363,22%-2,985%-0,196%+0,25%3,34 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
121,54+147,87%-1,215%-0,212%+0,22%1,69 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
118,25+143,87%-1,183%-0,007%+0,12%3,13 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
116,13+141,30%-1,161%-0,093%+0,32%970,33 N--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
97,57+118,72%-0,976%+0,005%-0,27%1,60 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
87,09+105,96%-0,871%-0,435%+0,71%14,92 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
76,89+93,55%-0,769%+0,005%-0,09%1,39 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
67,81+82,50%-0,678%-0,023%+0,20%1,15 Tr--
SPACE
BHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
GSPACE/USDT
67,64+82,30%+0,676%+0,009%-0,06%3,83 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
65,24+79,37%-0,652%-0,034%+0,12%2,54 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
52,03+63,31%-0,520%-0,058%+0,16%549,04 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
37,46+45,58%-0,375%-0,019%+0,11%2,18 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
35,88+43,65%-0,359%+0,005%-0,04%3,53 Tr--
AGLD
BAGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
34,38+41,83%-0,344%-0,032%+0,18%1,18 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
32,35+39,36%-0,323%-0,025%+0,20%1,15 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
30,05+36,56%-0,301%-0,250%+0,33%6,22 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
29,75+36,19%-0,297%+0,005%+0,09%8,62 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
27,08+32,94%-0,271%-0,027%+0,24%989,05 N--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
23,50+28,59%-0,235%+0,001%-0,51%1,84 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
20,11+24,46%-0,201%-0,015%+0,09%3,58 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
19,91+24,22%-0,199%-0,006%+0,23%1,12 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
17,70+21,53%-0,177%-0,010%+0,23%976,33 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
15,83+19,25%-0,158%-0,012%+0,19%273,54 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
15,14+18,42%-0,151%-0,015%+0,14%1,06 Tr--