BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    KAT/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
S$3,43 NT+0,81%
Khối lượng
S$66,35 T-9,90%
Tỷ trọng BTC58,1%
Ròng/ngày+S$14,16 Tr
30D trước+S$55,13 Tr
Loại futures
Đơn vị giao dịch
TênGiáThay đổi 24h
24h trước
Phạm vi 24h
Vốn hoá thị trường
Lãi suất funding
Khối lượng 24h
Giá trị 24h
Hợp đồng mở